barking iron
/'bɑ:kiɳ'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Súng lục: Một từ lóng cũ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một khẩu súng lục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old gangster pulled out his barking iron. (Tên côn đồ già rút khẩu súng lục của hắn ra.)
- He kept a barking iron in the drawer for protection. (Anh ta giữ một khẩu súng lục trong ngăn kéo để phòng thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flash a barking iron": lôi súng ra, rút súng ra đe dọa.
- The thief flashed a barking iron to scare the shopkeeper. (Tên trộm lôi súng ra để dọa ông chủ tiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pistol (n): súng lục (từ thông dụng, trung lập).
- Revolver (n): súng lục ổ quay (một loại súng lục cụ thể).
- Gat (n, lóng): súng (một từ lóng khác, phổ biến hơn trong một số bối cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Handgun: súng ngắn, súng lục.
- Piece (lóng): súng (từ lóng).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Barking iron" là một từ lóng cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh miêu tả về thế giới ngầm hoặc tội phạm ở các thời kỳ trước (như thập niên 1920-1940). Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường ngày nay.
- Ngữ cảnh: Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường gắn liền với hình ảnh tội phạm, côn đồ. Cần thận trọng khi sử dụng.